Mã hàng |
Tên hàng |
WG9719410031GBS |
ắc phi nhê HF7, HF9 |
WG1664242006GBS |
Ba đờ sốc nhựa cản dưới (màu sắc) |
WG1664242025GBS |
Ba đờ sốc nhựa trên (màu sắc) |
WG1642240702GBS |
Ba đờ sốc nhựa V7 (Mộc) |
AZ1664242101GBS |
Ba đờ sốc sắt dưới A7 (màu sắc) |
WG1664240005GBS |
Ba đờ xốc nhựa A7 (màu sắc) |
WG1664232044GBS |
Bậc lên xuống dưới bên lái ( bậc đôi ) |
WG1642240705GBS |
Bậc lên xuống dưới bên lái V7 (Chiếc) |
WG1664232043GBS |
Bậc lên xuống dưới bên phụ ( bậc đôi ) |
WG1642240706GBS |
Bậc lên xuống dưới bên phụ V7 (Chiếc) |
WG1664232047GBS |
Bậc lên xuống L |
WG1664232048GBS |
Bậc lên xuống R |
WG1664232017GBS |
Bậc lên xuống trên A7 bên lái (Bậc đôi) |
WG1664231016GBS |
Bậc lên xuống trên A7 bên phụ (Chiếc) |
WG1664232007GBS |
Bậc lên xuống trên bên lái |
WG1642230701GBS |
Bậc lên xuống trên bên lái V7 (Chiếc) |
WG1664232006GBS |
Bậc lên xuống trên bên phụ |
WG1642230702GBS |
Bậc lên xuống trên bên phụ V7 (Chiếc) |
AZ9719410042GBS |
Bàn tay ếch cong 3 lỗ có d1=28; d2=30 (L) |
AZ9719410043GBS |
Bàn tay ếch cong 3 lỗ côn 27/30- bên R |
199014320208GBS |
Bánh răng trung gian bị động Z=26, 4.8 |
199114320001GBS |
Bánh răng trung gian bị động Z=27, 3.93/4.42 |
199014320209GBS |
Bánh răng trung gian chủ động Z=35, 4.8 |
WG9925550764GBS |
Báo dầu nhiên liệu Sitrak (bình bé và bình to ) |
WG9725310020GBS |
Bi chữ thập D=62x 160 (Hàng Chính Hãng) |
190003326531GBS |
Bi moay ơ trước 32310 |
190003326543GBS |
Bi moay ơ trước 32314 |
WG9925530003GBS |
Bình nước phụ A7 (Chiếc) |
KC1246030015GBS |
Bộ hơi 420 – D12 |
AZ9231320271GBS |
Bộ ruột vi sai cài cầu 46T (d=30x 194, 8Tx 22T) (Bộ) |
AZ9231320272GBS |
Bộ ruột vi sai cầu chạy (d= 28x 188, 26Tx 26T) |
VG1246080002GBS |
Bộ ty ô cao áp 420 (Bộ/06 ống Ty ô) |
WG1664440068GBS |
Bóng hơi cabin sau |
AZ1664440069GBS |
Bóng hơi cabin sau |
AZ1664430120GBS |
Bóng hơi cabin trước |
WG1664440201GBS |
Bóng hơi sau sitrak 440 |
WG1664430201GBS |
Bóng hơi trước sitrak 440 |
AZ1664430103GBS |
Bóng hơi trước xỏ 1 đầu, d=20×390 (Hàng chính hãng) |
WG9725478118GBS |
Bót lái A7 48T, Ren vào 43, Côn vào 57/60, Phi trục ra 25 |
VG1034121025GBS |
Cảm biến áp suất hơi |
200V27421-0229GBS |
Cảm biến áp suất ống rail (T7H |
202V27421-0313GBS |
Cảm biến báo áp suất nhớt động cơ M18 |
WG9100710004GBS |
Cảm biến báo hơi A7 ( locke + chữ I) |
WG9100710069GBS |
Cảm biến báo rùa thỏ |
WG1661740021GBS |
Cần gạt mưa A7 |
810W35204-0041GBS |
Căn trục con lơn MCY |
WG9725592131GBS |
Cao su chân máy sau A7 |
WG9725593031GBS |
Cao su chân máy sau(Ốc 14 , 16 ) |
AZ9725591020GBS |
Cao su chân máy trước A7 |
AZ9725520683GBS |
Cao su gối nhíp sau |
AZ1642430061GBS |
Cao su trục lật Cabin HW (Dưới) |
WG9925470070GBS |
Cáp còi |
WG1664232085GBS |
Chắn bùn A7 bên lái |
WG1664232086GBS |
Chắn bùn A7 bên phụ |
WG1642230707GBS |
Chắn bùn sau cabin bên lái V7 (Chiếc) |
WG1642230708GBS |
Chắn bùn sau cabin bên phụ V7 (Chiếc) |
WG1642870231GBS |
Chắn nắng HW76 |
WG1642930070GBS |
Chữ HOWO |
WG1662950001GBS |
Chữ Howo A7 |
WG1646950002GBS |
Chữ SINOTRUCK |
WG1664952001GBS |
Chữ SITRAK |
WG9100760100GBS |
Công tắc cắt mát Howo (Hàng chính hãng) |
WG1642330181GBS |
Công tắc lên xuống kính HW76 |
WG1642230703GBS |
Cua dè xi nhan bên lái V7 (màu sắc) |
WG1642230704GBS |
Cua dè xi nhan bên phụ V7 (màu sắc) |
AZ1664230009GBS |
Cua dè xi nhan L A7 (màu sắc) |
WG1664230008GBS |
Cua dè xi nhan R A7 (màu sắc) |
WG1500130038GBS |
Dây curoa điều hòa 6PK1130 (380) |
WG9725240214GBS |
Dây đi số A7 L=3,3 m |
WG9725240202GBS |
Dây đi số A7 L=3,3 m, Hai đầu giống THÂN 16mm |
WG9719240112GBS |
Dây đi số A7, T5G L=3,03 m- Hai đầu Rô Tuyn giống nhau |
WG9725240236GBS |
Dây đi số A7,T5G L=3,03 m |
WG9725240111GBS |
Dây đi số HW L= 3,21 m |
WG9725240216GBS |
Dây đi số HW L= 3,21 m (Hàng Chính Hãng) |
189100770255GBS |
Dây điện nối mooc |
WG9925570211GBS |
Dây ga A7 dài 2,45 m (Hàng chính hãng) |
WG9000360140GBS |
Dây hơi nối mooc |
WG1664230012GBS |
Dè Cua lốp A7 phải |
WG1664230011GBS |
Dè Cua lốp A7 trái |
WG1664440101GBS |
Đế khóa cabin A7 |
WG2203100107GBS |
Đồng tốc chuyển tầng |
AZ9925720001GBS |
Giá bắt đèn pha bên lái |
AZ9925720002GBS |
Giá bắt đèn pha bên phụ |
WG1642440021GBS |
Giảm sóc ca bin loại nhỏ |
WG1664820014GBS |
Giàn lạnh điều hòa A7 |
WG1642820010GBS |
Giàn nóng điều hòa |
WG1664820116GBS |
Giàn nóng điều hòa A7 |
WG1664332064GBS |
Hộp điều khiển nâng hạ kính (bên phải)( A7, T7) |
KC1664332069GBS |
Hộp điều khiển nâng hạ kính (bên trái)( A7, T7) |
WG1664331070GBS |
Hộp điều khiển T7H |
WG9719826001GBS |
hộp kích cabin V7G 4 chân howo |
WG9925531107GBS |
két gió Sitrak 440 |
VG1500010334GBS |
Két làm mát dầu động cơ 615 |
VG1500019336GBS |
Két làm mát dầu EGR 375 |
WG1664112028GBS |
Khóa mặt ga lăng phải T7 |
WG1664112027GBS |
Khóa mặt ga lăng trái T7 |
WG9921160800GBS |
Lá côn |
VG1540080110GBS |
Lọc dầu nhiên liệu tinh động cơ D12 |
WG1500139008GBS |
Lốc điều hòa A7 |
WG1500139006GBS |
Lốc điều hòa HW ( Hàng chính hãng) |
080V05504-6096SN |
Lọc T5G- Nhớt |
YG1664110005GBS |
Logo CNHTC T7H ( TAM GIÁC) |
WG1664242092GBS |
Lót inox ba đờ sốc nhựa bên dưới |
WG1664242091GBS |
Lót inox ba đờ sốc nhựa bên trên |
WG1664243011GBS |
Lưới ba đờ sốc nhựa dưới |
WG1664243009GBS |
Lưới ba đờ sốc nhựa trên |
WG1664112061GBS |
Lưới mặt nạ T7H |
VG1246060030GBS |
Ly tâm cánh quạt ( cổ ngắn ) |
AZ9725930610GBS |
Mâm kéo 50$ (chân 4 lỗ) |
WG1664112011GBS |
Mặt nạ ga lăng T7H (màu sắc) |
WG1642110702GBS |
Mặt nạ Ga Lăng V7 |
WG9112410009GBS |
Moay ơ trước |
AZ9925930036GBS |
Móc kéo lầy- Đầu Đực |
WG9925930301GBS |
Móc kéo lầy đầu kéo A7 (3 lỗ bắt,Phi lỗ 16, Ren M42) |
WG9925550003GBS |
Nắp bình dầu A7 ( dùng cả sitrak ) |
AZ9112550213GBS |
Nắp bình dầu howo |
AZ9925540390GBS |
Nắp chụp bình tiêu âm (Chiếc) |
WG9925191003GBS |
Ống hơi A7 |
WG1642330070GBS |
Ốp cánh cửa bên ngoài lái V7 (màu sắc) |
WG1642330071GBS |
Ốp cánh cửa bên ngoài phụ V7 (màu sắc) |
WG1642330072GBS |
Ốp cánh cửa bên trong lái V7 (màu sắc) |
WG1642330073GBS |
Ốp cánh cửa bên trong phụ V7 (màu sắc) |
WG1664330005GBS |
Ốp cánh cửa ngoài A7 bên lái (màu sắc) |
WG1664330006GBS |
Ốp cánh cửa ngoài A7 bên phụ (màu sắc) |
WG1664330007GBS |
Ốp cánh cửa trong A7 bên lái (màu sắc) |
WG1664330008GBS |
Ốp cánh cửa trong A7 bên phụ (màu sắc) |
WG1664110037GBS |
Ốp chân kính ( máng nước ) |
WG1664242007GBS |
Ốp đèn A7 bên lái (màu sắc) |
WG1664242008GBS |
Ốp đèn A7 bên Phụ (màu sắc) |
WG1642240703GBS |
Ốp đèn pha bên lái V7 (màu sắc) |
WG1664243007GBS |
Ốp đèn pha T7 bên lái (Chiếc) (màu sắc) |
WG1664243008GBS |
Ốp đèn pha T7 bên phụ (màu sắc) |
WG1664112051GBS |
Ốp gió bên lái (màu sắc) |
WG1642110707GBS |
Ốp gió bên lái V7 (màu sắc) |
WG1664112052GBS |
Ốp gió bên phụ (màu sắc) |
WG1642110708GBS |
Ốp gió bên phụ V7 (màu sắc) |
WG9925610030GBS |
Ốp la giăng A7 |
WG1642110705GBS |
Ốp nhựa bên lái (màu sắc) |
WG1642110706GBS |
Ốp nhựa bên phụ (màu sắc) |
WG1642110711GBS |
Ốp trong của ốp gió V7G bên lái (màu sắc) |
WG1642110712GBS |
Ốp trong của ốp gió V7G bên phụ (màu sắc) |
WG1642110710GBS |
Ốp trong của ốp gió V7G bên phụ (màu sắc) |
WG1642110709GBS |
Ốp trong ốp gió V7G bên lái (màu sắc) |
WG9003070105GBS |
Phốt đuôi hộp số |
WG9003074387GBS |
Phớt moay ơ trước |
AZ1630840014GBS |
Quạt giàn lạnh HOWO |
WG9718710003GBS |
Rơ le còi hơi |
AZ9725471825GBS |
Rotuyn xi lanh trợ lái |
WG9725526205GBS |
Táo đỉnh chữ A |
WG9725529213GBS |
Táo giằng cầu chân chữ V |
WG1664340004GBS |
Tay mở cửa A7 bên lái |
WG1664340005GBS |
Tay mở cửa A7 bên phụ |
WG1664112062GBS |
Thanh inox |
WG2229210041GBS |
Thanh truyền đi số |
AZ9925540210GBS |
Thùng tiêu âm A7- 375 (330x600x700)- HÀNG CHÍNH HÃNG |
AZ9925540080GBS |
Thùng tiêu âm A7- 420 Cổ 150 (640x640x350) Man |
WG9725230042GBS |
Tổng côn dưới HW10T |
WG9000360530GBS |
Tổng phanh Sitrak 440 |
810W35608-0035GBS |
Trục chữ thập vi sai cài cầu MCY |
wg1664110025GBS |
Ty nâng mặt nạ |
WG1642110750GBS |
Ty nâng mặt nạ ga lăng V7G |
WG9925824014GBS |
Xi lanh nâng cabin A7 ( Dài tổng thành 720) |
WG9719820004GBS |
Xi lanh nâng cabin HW, V7G- Tâm ốc 430, Dài tổng thành 480 |
VG1560051001GBS |
Xu pap hút 615 |
VG1560050027GBS |
Xu pap xả 615 |
VG1246050021GBS |
Xup pap hút D12 |
VG1246050022GBS |
Xup pap xả D12 |
WG1642240707GBS |
Ba đờ sốc sắt xe V7 |
AZ9925430010GBS |
Ba dọc Howo A7 |
AZ9125430050GBS |
Ba ngang |
VG1540010021GBS |
Bạc balie trên và dưới WD615 |
VG1560037033GBS |
Bạc biên trên WD615 |
VG1246010042GBS |
Bạc trục cam D12 |
811W93021-0398GBS |
Bạc trục gài cầu |
WG9716582301GBS |
Bảng cầu chì Howo 2014 ( A7 + T5G + Howo) ( mục 48 có rồi ) |
WG1664820003GBS |
Bảng điều khiển điều hòa A7 |
WG1630840322GBS |
Bảng điều khiển điều hòa HOWO |
WG9918581101GBS |
Bảng đồng hồ táp lô A7 |
AZ1242020561GBS |
Bánh đà D12 |
811W35610-0052GBS |
Bánh răng cài cầu MCY |
812W35108-0078GBS |
Bánh răng hành tinh cầu chạy MCY |
812W35106-0055GBS |
Bánh răng mặt trời cầu chạy MCY |
810-35617-6007GBS |
Bánh răng mặt trời gài cầu MCY |
WG9918532003GBS |
Bao cánh quạt động cơ D12 |
WG9112550133GBS |
Báo dầu nhiên liệu ( HW) |
WG9625550131GBS |
Báo dầu nhiên liệu ( HW) |
WG9925550702GBS |
Báo dầu nhiên liệu A7 |
WG9925550703GBS |
Báo dầu nhiên liệu A7 |
WG9925550002GBS |
Báo dầu nhiên liệu A7 |
WG9725550030GBS |
Báo dầu nhiên liệu A7 |
WG9000360900GBS |
Bầu lốc kê cầu giữa cầu HC |
WG9000360901GBS |
Bầu lốc kê cầu sau cầu HC |
WG9000360910GBS |
Bầu lốc kê giữa và sau xe SITRAK |
WG9000360611GBS |
Bầu phanh cầu giữa HW |
WG9000360609GBS |
Bầu phanh cầu sau HW |
WG9000360100GBS |
Bầu phanh trước |
190003326148GBS |
Bi đỡ vi sai cầu giữa HC/STR 32216 |
812W93420-6097GBS |
Bi đôi moay ơ cầu sau MCY |
190003326333GBS |
Bi quả dứa cầu giữa HC 31311 |
199014320257GBS |
Bi quả dứa cầu giữa HC/STR |
190003326236GBS |
Bi quả dứa cầu sau HC/STR 30312 |
190003326546GBS |
Bi quả dứa cầu sau HC/STR 32316 |
WG9725160510GBS |
Bi T côn 430 |
WG9231326212GBS |
Bi trục láp dọc |
VG1246010034GBS |
Bộ bạc balie động cơ D12 |
WG1246030011GBS |
Bộ bạc biên D12 |
810-35199-6649GBS |
bộ brvcqd cầu 3.7- Cầu giữa Man 10/37/31 Then- Dấu Huyền |
WG9725240208GBS |
Bộ cơ cấu đi số cabin Howo |
AZ9900240100GBS |
Bộ cơ cấu xe V7G |
KC1560030012GBS |
Bộ hơi WD615 |
AZ9231320911GBS |
Bộ vành chậu quả dứa cầu sau HC 3.93/4.42 (26/33/46) |
AZ9231320912GBS |
Bộ vành chậu quả dứa cầu sau HC 4.8 (21/29/46) |
810-35199-6596GBS |
Bộ VCQD cầu 3.7 (
|