Danh mục phụ tùng HOWO

Danh mục phụ tùng HOWO

Danh mục phụ tùng HOWO

Danh mục phụ tùng HOWO

Danh mục phụ tùng HOWO
Danh mục phụ tùng HOWO
Danh mục phụ tùng HOWO
Ngày đăng: 31/03/2025 01:16 PM
    Mã hàng Tên hàng
    WG9719410031GBS  ắc phi nhê HF7, HF9
    WG1664242006GBS  Ba đờ sốc nhựa cản dưới (màu sắc)
    WG1664242025GBS  Ba đờ sốc nhựa trên (màu sắc)
    WG1642240702GBS  Ba đờ sốc nhựa V7 (Mộc)
    AZ1664242101GBS  Ba đờ sốc sắt dưới A7 (màu sắc)
    WG1664240005GBS  Ba đờ xốc nhựa A7 (màu sắc)
    WG1664232044GBS  Bậc lên xuống dưới bên lái ( bậc đôi )
    WG1642240705GBS  Bậc lên xuống dưới bên lái V7 (Chiếc)
    WG1664232043GBS  Bậc lên xuống dưới bên phụ ( bậc đôi )
    WG1642240706GBS  Bậc lên xuống dưới bên phụ V7 (Chiếc)
    WG1664232047GBS  Bậc lên xuống L
    WG1664232048GBS  Bậc lên xuống R
    WG1664232017GBS  Bậc lên xuống trên A7 bên lái (Bậc đôi)
    WG1664231016GBS  Bậc lên xuống trên A7 bên phụ (Chiếc)
    WG1664232007GBS  Bậc lên xuống trên bên lái
    WG1642230701GBS  Bậc lên xuống trên bên lái V7 (Chiếc)
    WG1664232006GBS  Bậc lên xuống trên bên phụ
    WG1642230702GBS  Bậc lên xuống trên bên phụ V7 (Chiếc)
    AZ9719410042GBS  Bàn tay ếch cong 3 lỗ có d1=28; d2=30 (L)
    AZ9719410043GBS  Bàn tay ếch cong 3 lỗ côn 27/30- bên R
    199014320208GBS  Bánh răng trung gian bị động Z=26, 4.8
    199114320001GBS  Bánh răng trung gian bị động Z=27, 3.93/4.42
    199014320209GBS  Bánh răng trung gian chủ động Z=35, 4.8
    WG9925550764GBS  Báo dầu nhiên liệu Sitrak (bình bé và bình to )
    WG9725310020GBS  Bi chữ thập D=62x 160 (Hàng Chính Hãng)
    190003326531GBS  Bi moay ơ trước 32310
    190003326543GBS  Bi moay ơ trước 32314
    WG9925530003GBS  Bình nước phụ A7 (Chiếc)
    KC1246030015GBS  Bộ hơi 420 – D12
    AZ9231320271GBS  Bộ ruột vi sai cài cầu 46T (d=30x 194, 8Tx 22T) (Bộ)
    AZ9231320272GBS  Bộ ruột vi sai cầu chạy (d= 28x 188, 26Tx 26T)
    VG1246080002GBS  Bộ ty ô cao áp 420 (Bộ/06 ống Ty ô)
    WG1664440068GBS  Bóng hơi cabin sau
    AZ1664440069GBS  Bóng hơi cabin sau
    AZ1664430120GBS  Bóng hơi cabin trước
    WG1664440201GBS  Bóng hơi sau sitrak 440
    WG1664430201GBS  Bóng hơi trước sitrak 440
    AZ1664430103GBS  Bóng hơi trước xỏ 1 đầu, d=20×390 (Hàng chính hãng)
    WG9725478118GBS  Bót lái A7 48T, Ren vào 43, Côn vào 57/60, Phi trục ra 25
    VG1034121025GBS  Cảm biến áp suất hơi
    200V27421-0229GBS  Cảm biến áp suất ống rail (T7H
    202V27421-0313GBS  Cảm biến báo áp suất nhớt động cơ M18
    WG9100710004GBS  Cảm biến báo hơi A7 ( locke + chữ I)
    WG9100710069GBS  Cảm biến báo rùa thỏ
    WG1661740021GBS  Cần gạt mưa A7
    810W35204-0041GBS  Căn trục con lơn MCY
    WG9725592131GBS  Cao su chân máy sau A7
    WG9725593031GBS  Cao su chân máy sau(Ốc 14 , 16 )
    AZ9725591020GBS  Cao su chân máy trước A7
    AZ9725520683GBS  Cao su gối nhíp sau
    AZ1642430061GBS  Cao su trục lật Cabin HW (Dưới)
    WG9925470070GBS  Cáp còi
    WG1664232085GBS  Chắn bùn A7 bên lái
    WG1664232086GBS  Chắn bùn A7 bên phụ
    WG1642230707GBS  Chắn bùn sau cabin bên lái V7 (Chiếc)
    WG1642230708GBS  Chắn bùn sau cabin bên phụ V7 (Chiếc)
    WG1642870231GBS  Chắn nắng HW76
    WG1642930070GBS  Chữ HOWO
    WG1662950001GBS  Chữ Howo A7
    WG1646950002GBS  Chữ SINOTRUCK
    WG1664952001GBS  Chữ SITRAK
    WG9100760100GBS  Công tắc cắt mát Howo (Hàng chính hãng)
    WG1642330181GBS  Công tắc lên xuống kính HW76
    WG1642230703GBS  Cua dè xi nhan bên lái V7 (màu sắc)
    WG1642230704GBS  Cua dè xi nhan bên phụ V7 (màu sắc)
    AZ1664230009GBS  Cua dè xi nhan L A7 (màu sắc)
    WG1664230008GBS  Cua dè xi nhan R A7 (màu sắc)
    WG1500130038GBS  Dây curoa điều hòa 6PK1130 (380)
    WG9725240214GBS  Dây đi số A7 L=3,3 m
    WG9725240202GBS  Dây đi số A7 L=3,3 m, Hai đầu giống THÂN 16mm
    WG9719240112GBS  Dây đi số A7, T5G L=3,03 m- Hai đầu Rô Tuyn giống nhau
    WG9725240236GBS  Dây đi số A7,T5G L=3,03 m
    WG9725240111GBS  Dây đi số HW L= 3,21 m
    WG9725240216GBS  Dây đi số HW L= 3,21 m (Hàng Chính Hãng)
    189100770255GBS  Dây điện nối mooc
    WG9925570211GBS  Dây ga A7 dài 2,45 m (Hàng chính hãng)
    WG9000360140GBS  Dây hơi nối mooc
    WG1664230012GBS  Dè Cua lốp A7 phải
    WG1664230011GBS  Dè Cua lốp A7 trái
    WG1664440101GBS  Đế khóa cabin A7
    WG2203100107GBS  Đồng tốc chuyển tầng
    AZ9925720001GBS  Giá bắt đèn pha bên lái
    AZ9925720002GBS  Giá bắt đèn pha bên phụ
    WG1642440021GBS  Giảm sóc ca bin loại nhỏ
    WG1664820014GBS  Giàn lạnh điều hòa A7
    WG1642820010GBS  Giàn nóng điều hòa
    WG1664820116GBS  Giàn nóng điều hòa A7
    WG1664332064GBS  Hộp điều khiển nâng hạ kính (bên phải)( A7, T7)
    KC1664332069GBS  Hộp điều khiển nâng hạ kính (bên trái)( A7, T7)
    WG1664331070GBS  Hộp điều khiển T7H
    WG9719826001GBS  hộp kích cabin V7G 4 chân howo
    WG9925531107GBS  két gió Sitrak 440
    VG1500010334GBS  Két làm mát dầu động cơ 615
    VG1500019336GBS  Két làm mát dầu EGR 375
    WG1664112028GBS  Khóa mặt ga lăng phải T7
    WG1664112027GBS  Khóa mặt ga lăng trái T7
    WG9921160800GBS  Lá côn
    VG1540080110GBS  Lọc dầu nhiên liệu tinh động cơ D12
    WG1500139008GBS  Lốc điều hòa A7
    WG1500139006GBS  Lốc điều hòa HW ( Hàng chính hãng)
    080V05504-6096SN  Lọc T5G- Nhớt
    YG1664110005GBS  Logo CNHTC T7H ( TAM GIÁC)
    WG1664242092GBS  Lót inox ba đờ sốc nhựa bên dưới
    WG1664242091GBS  Lót inox ba đờ sốc nhựa bên trên
    WG1664243011GBS  Lưới ba đờ sốc nhựa dưới
    WG1664243009GBS  Lưới ba đờ sốc nhựa trên
    WG1664112061GBS  Lưới mặt nạ T7H
    VG1246060030GBS  Ly tâm cánh quạt ( cổ ngắn )
    AZ9725930610GBS  Mâm kéo 50$ (chân 4 lỗ)
    WG1664112011GBS  Mặt nạ ga lăng T7H (màu sắc)
    WG1642110702GBS  Mặt nạ Ga Lăng V7
    WG9112410009GBS  Moay ơ trước
    AZ9925930036GBS  Móc kéo lầy- Đầu Đực
    WG9925930301GBS  Móc kéo lầy đầu kéo A7 (3 lỗ bắt,Phi lỗ 16, Ren M42)
    WG9925550003GBS  Nắp bình dầu A7 ( dùng cả sitrak )
    AZ9112550213GBS  Nắp bình dầu howo
    AZ9925540390GBS  Nắp chụp bình tiêu âm (Chiếc)
    WG9925191003GBS  Ống hơi A7
    WG1642330070GBS  Ốp cánh cửa bên ngoài lái V7 (màu sắc)
    WG1642330071GBS  Ốp cánh cửa bên ngoài phụ V7 (màu sắc)
    WG1642330072GBS  Ốp cánh cửa bên trong lái V7 (màu sắc)
    WG1642330073GBS  Ốp cánh cửa bên trong phụ V7 (màu sắc)
    WG1664330005GBS  Ốp cánh cửa ngoài A7 bên lái (màu sắc)
    WG1664330006GBS  Ốp cánh cửa ngoài A7 bên phụ (màu sắc)
    WG1664330007GBS  Ốp cánh cửa trong A7 bên lái (màu sắc)
    WG1664330008GBS  Ốp cánh cửa trong A7 bên phụ (màu sắc)
    WG1664110037GBS  Ốp chân kính ( máng nước )
    WG1664242007GBS  Ốp đèn A7 bên lái (màu sắc)
    WG1664242008GBS  Ốp đèn A7 bên Phụ (màu sắc)
    WG1642240703GBS  Ốp đèn pha bên lái V7 (màu sắc)
    WG1664243007GBS  Ốp đèn pha T7 bên lái (Chiếc) (màu sắc)
    WG1664243008GBS  Ốp đèn pha T7 bên phụ (màu sắc)
    WG1664112051GBS  Ốp gió bên lái (màu sắc)
    WG1642110707GBS  Ốp gió bên lái V7 (màu sắc)
    WG1664112052GBS  Ốp gió bên phụ (màu sắc)
    WG1642110708GBS  Ốp gió bên phụ V7 (màu sắc)
    WG9925610030GBS  Ốp la giăng A7
    WG1642110705GBS  Ốp nhựa bên lái (màu sắc)
    WG1642110706GBS  Ốp nhựa bên phụ (màu sắc)
    WG1642110711GBS  Ốp trong của ốp gió V7G bên lái (màu sắc)
    WG1642110712GBS  Ốp trong của ốp gió V7G bên phụ (màu sắc)
    WG1642110710GBS  Ốp trong của ốp gió V7G bên phụ (màu sắc)
    WG1642110709GBS  Ốp trong ốp gió V7G bên lái (màu sắc)
    WG9003070105GBS  Phốt đuôi hộp số
    WG9003074387GBS  Phớt moay ơ trước
    AZ1630840014GBS  Quạt giàn lạnh HOWO
    WG9718710003GBS  Rơ le còi hơi
    AZ9725471825GBS  Rotuyn xi lanh trợ lái
    WG9725526205GBS  Táo đỉnh chữ A
    WG9725529213GBS  Táo giằng cầu chân chữ V
    WG1664340004GBS  Tay mở cửa A7 bên lái
    WG1664340005GBS  Tay mở cửa A7 bên phụ
    WG1664112062GBS  Thanh inox
    WG2229210041GBS  Thanh truyền đi số
    AZ9925540210GBS  Thùng tiêu âm A7- 375 (330x600x700)- HÀNG CHÍNH HÃNG
    AZ9925540080GBS  Thùng tiêu âm A7- 420 Cổ 150 (640x640x350) Man
    WG9725230042GBS  Tổng côn dưới HW10T
    WG9000360530GBS  Tổng phanh Sitrak 440
    810W35608-0035GBS  Trục chữ thập vi sai cài cầu MCY
    wg1664110025GBS  Ty nâng mặt nạ
    WG1642110750GBS  Ty nâng mặt nạ ga lăng V7G
    WG9925824014GBS  Xi lanh nâng cabin A7 ( Dài tổng thành 720)
    WG9719820004GBS  Xi lanh nâng cabin HW, V7G- Tâm ốc 430, Dài tổng thành 480
    VG1560051001GBS  Xu pap hút 615
    VG1560050027GBS  Xu pap xả 615
    VG1246050021GBS  Xup pap hút D12
    VG1246050022GBS  Xup pap xả D12
    WG1642240707GBS Ba đờ sốc sắt xe V7
    AZ9925430010GBS Ba dọc Howo A7
    AZ9125430050GBS Ba ngang
    VG1540010021GBS Bạc balie trên và dưới WD615
    VG1560037033GBS Bạc biên trên WD615
    VG1246010042GBS Bạc trục cam D12
    811W93021-0398GBS Bạc trục gài cầu
    WG9716582301GBS Bảng cầu chì Howo 2014 ( A7 + T5G + Howo) ( mục 48 có rồi )
    WG1664820003GBS Bảng điều khiển điều hòa A7
    WG1630840322GBS Bảng điều khiển điều hòa HOWO
    WG9918581101GBS Bảng đồng hồ táp lô A7
    AZ1242020561GBS Bánh đà D12
    811W35610-0052GBS Bánh răng cài cầu MCY
    812W35108-0078GBS Bánh răng hành tinh cầu chạy MCY
    812W35106-0055GBS Bánh răng mặt trời cầu chạy MCY
    810-35617-6007GBS Bánh răng mặt trời gài cầu MCY
    WG9918532003GBS Bao cánh quạt động cơ D12
    WG9112550133GBS Báo dầu nhiên liệu ( HW)
    WG9625550131GBS Báo dầu nhiên liệu ( HW)
    WG9925550702GBS Báo dầu nhiên liệu A7
    WG9925550703GBS Báo dầu nhiên liệu A7
    WG9925550002GBS Báo dầu nhiên liệu A7
    WG9725550030GBS Báo dầu nhiên liệu A7
    WG9000360900GBS Bầu lốc kê cầu giữa cầu HC
    WG9000360901GBS Bầu lốc kê cầu sau cầu HC
    WG9000360910GBS Bầu lốc kê giữa và sau xe SITRAK
    WG9000360611GBS Bầu phanh cầu giữa HW
    WG9000360609GBS Bầu phanh cầu sau HW
    WG9000360100GBS Bầu phanh trước
    190003326148GBS Bi đỡ vi sai cầu giữa HC/STR 32216
    812W93420-6097GBS Bi đôi moay ơ cầu sau MCY
    190003326333GBS Bi quả dứa cầu giữa HC 31311
    199014320257GBS Bi quả dứa cầu giữa HC/STR
    190003326236GBS Bi quả dứa cầu sau HC/STR 30312
    190003326546GBS Bi quả dứa cầu sau HC/STR 32316
    WG9725160510GBS Bi T côn 430
    WG9231326212GBS Bi trục láp dọc
    VG1246010034GBS Bộ bạc balie động cơ D12
    WG1246030011GBS Bộ bạc biên D12
    810-35199-6649GBS bộ brvcqd cầu 3.7- Cầu giữa Man 10/37/31 Then- Dấu Huyền
    WG9725240208GBS Bộ cơ cấu đi số cabin Howo
    AZ9900240100GBS Bộ cơ cấu xe V7G
    KC1560030012GBS Bộ hơi WD615
    AZ9231320911GBS Bộ vành chậu quả dứa cầu sau HC 3.93/4.42 (26/33/46)
    AZ9231320912GBS Bộ vành chậu quả dứa cầu sau HC 4.8 (21/29/46)
    810-35199-6596GBS Bộ VCQD cầu 3.7 (
    Zalo
    Hotline